Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
卯年
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
卯
年
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
卯
年
に
1
卯
年
二
1
卯
年
六
1
卯
年
異
1
卯
年
筑
1
Cùng mở đầu bằng 卯
卯
月
12
卯
の
11
卯
花
5
卯
針
4
卯
冊
3
卯
十
3
卯
兵
2
卯
位
1
卯
南
1
卯
夏
1
卯
日
1
卯
木
1
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 7 · 1855
[諸国災害記録] · tr. 2
御用金被仰付候御書付 · tr. 2 · 1916
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
諸事御用留帳 · tr. 1 · sau 1795
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · tr. 80 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798