Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
去て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
去
て
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
去
て
28
去
𛁳
6
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
去
て
か
5
去
て
秋
2
去
て
こ
1
去
て
す
1
去
て
ふ
1
去
て
み
1
去
て
元
1
去
て
其
1
去
て
再
1
去
て
冷
1
去
て
分
1
去
て
害
1
Cùng mở đầu bằng 去
去
る
49
去
り
43
去
年
33
去
な
18
去
ぬ
18
去
程
18
去
ら
15
去
の
14
去
と
9
去
つ
7
去
中
7
去
に
6
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
料理珍味集
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
新編異国料理 · 1861
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
新編異国料理 · 1861
雨月物語 · 1776
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
玉くしげ · 1789
かてもの · 1916
雨月物語 · 1776
料理珍味集
かてもの · 1916
比翼連理花迺志満台
救急撮要 · tr. 66 · 1858
救急撮要 · tr. 41 · 1858
安政風聞集 上中下 全 · tr. 6
広恵済急方 3巻 · tr. 60 · 1790
物類称呼
広恵済急方 3巻 · tr. 157 · 1790
春色梅児与美
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931