Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
去る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
去
る
49 lần
Cách viết
Tất cả
49
去
る
32
去
ル
14
去
𛃸
1
去
𛃻
1
去
𛃽
1
Tất cả
49
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
25
Hoạt tự
18
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
去
る
こ
2
去
る
と
2
去
る
な
2
去
る
べ
2
去
る
を
2
去
る
事
2
去
る
七
1
去
る
五
1
去
る
侍
1
去
る
八
1
去
る
其
1
去
る
十
1
Cùng mở đầu bằng 去
去
り
43
去
て
34
去
年
33
去
な
18
去
ぬ
18
去
程
18
去
ら
15
去
の
14
去
と
9
去
つ
7
去
中
7
去
に
6
椿説弓張月
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
食品国歌 2巻 · tr. 15 · 1787
格列刺予防心得法 · tr. 5 · 1877
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 38 · 1814
日養食かゝみ · tr. 26 · 1820
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 23 · 1800–99
日養食かゝみ · tr. 53 · 1820
食鑑詹言 · tr. 12
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 51 · 1800–99
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 77 · 1800–99
物類称呼
日養食かゝみ · tr. 32 · 1820
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 75 · 1800–99
物類称呼
草津温泉誌 全 · tr. 7 · 1888
養生録 · tr. 124 · 1817
夜船閑話 · tr. 8 · 1757
格列刺予防心得法 · tr. 4 · 1877
経済をしへ草 · tr. 4 · 1833
日養食かゝみ · tr. 54 · 1820
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 5 · 1800–99
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
豊橋志要 · tr. 56 · 1909
豊橋志要 · tr. 56 · 1909
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 3
豊橋志要 · tr. 56 · 1909
豊橋志要 · tr. 14 · 1909
百科全書 地文學 全 · tr. 9 · 1882
豊橋志要 · tr. 14 · 1909
三陸海嘯細見 · tr. 3 · 1896
豊橋志要 · tr. 56 · 1909
百科全書 地文學 全 · tr. 47 · 1882
豊橋志要 · tr. 13 · 1909
百科全書 地文學 全 · tr. 5 · 1882
豊橋志要 · tr. 56 · 1909
豊橋市史談 · tr. 18 · 1916
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 73 · 1891
豊橋志要 · tr. 14 · 1909
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931