Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
去ら
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
去
ら
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
去
ら
9
去
𛃰
6
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
去
ら
ず
4
去
ら
れ
4
去
ら
ん
2
去
ら
さ
1
去
ら
じ
1
去
ら
す
1
去
ら
で
1
去
ら
な
1
Cùng mở đầu bằng 去
去
る
49
去
り
43
去
て
34
去
年
33
去
な
18
去
ぬ
18
去
程
18
去
の
14
去
と
9
去
つ
7
去
中
7
去
に
6
椿説弓張月
椿説弓張月
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
春色梅児与美
種痘新編 · tr. 5
豊橋市史談 · tr. 205 · 1916
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 77 · 1891
豊橋の年中行事 · tr. 7 · 1935