Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
名あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
名
あ
45 lần
Cách viết
Tất cả
45
名
あ
34
名
ア
11
Tất cả
45
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
9
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
名
あ
り
17
名
あ
る
11
名
あ
か
1
名
あ
っ
1
名
あ
て
1
名
あ
れ
1
Cùng mở đầu bằng 名
名
を
171
名
の
74
名
に
57
名
な
52
名
は
44
名
づ
32
名
付
30
名
と
28
名
残
25
名
代
23
名
も
22
名
け
20
女郎花物語
女郎花物語
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 26 · 1800–99
琉球新誌 巻下 · tr. 27 · 1873
生間流式法秘書抜萃 · tr. 279 · 1901
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 43 · 1834
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 42 · 1800–99
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
物類称呼
比翼連理花迺志満台
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 50 · 1800–99
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 26 · 1873
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
救急摘方 2巻 · tr. 81 · 1856
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 20 · 1800–99
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
沖縄県地誌畧 · tr. 18 · 1885
東参名勝案内 · tr. 39 · 1901
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923
沖縄縣地誌略 · tr. 29 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 9 · 1885
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
沖縄縣地誌略 · tr. 23 · 1884
東参名勝案内 · tr. 43 · 1901