Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
名付
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
名
付
30 lần
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
名
付
て
10
名
付
る
3
名
付
け
2
名
付
毎
2
名
付
し
1
名
付
と
1
名
付
み
1
名
付
侍
1
名
付
其
1
名
付
又
1
名
付
古
1
名
付
親
1
Cùng mở đầu bằng 名
名
を
171
名
の
74
名
に
57
名
な
52
名
あ
45
名
は
44
名
づ
32
名
と
28
名
残
25
名
代
23
名
も
22
名
け
20
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
料理物語 · 1643
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
膳部料理抄
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
酒説養生論 7巻 · tr. 193 · 1729
物類称呼
養生録 · tr. 106 · 1817
絵本写宝袋 9巻 6之巻 · tr. 22 · 1720
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 10
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798