Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
命な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
命
な
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
命
な
10
命
𛂂
3
命
ナ
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
命
な
が
3
命
な
る
3
命
な
れ
2
命
な
け
1
命
な
ら
1
命
な
事
1
命
な
人
1
Cùng mở đầu bằng 命
命
を
136
命
の
31
命
に
28
命
は
15
命
あ
14
命
も
14
命
と
10
命
し
8
命
婦
6
命
未
6
命
天
5
命
終
5
日本永代蔵 · 1688
源氏物語 · 1654
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 26 · 1814
比翼連理花迺志満台
安政風聞集 上中下 全 · tr. 6
春色梅児与美
官版疫毒預防説 全 · tr. 12 · 1862