Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
命の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
命
の
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
命
の
13
命
𛂙
11
命
𛂜
4
命
ノ
3
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
命
の
御
3
命
の
お
2
命
の
し
1
命
の
せ
1
命
の
ほ
1
命
の
わ
1
命
の
下
1
命
の
事
1
命
の
入
1
命
の
勝
1
命
の
外
1
命
の
姉
1
Cùng mở đầu bằng 命
命
を
136
命
に
28
命
は
15
命
あ
14
命
な
14
命
も
14
命
と
10
命
し
8
命
婦
6
命
未
6
命
天
5
命
終
5
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
うすゆき物語 · 1691
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
源氏物語 · 1654
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
漂流紀事 · tr. 127
延壽撮要 · tr. 30 · 1615–24
昔話稲妻表紙 · tr. 22 · 1846
牛痘辨非 · tr. 7 · 1861
訓蒙天地辨 人 · tr. 13 · 1792
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
百科全書 地文學 全 · tr. 37 · 1882
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 20 · 1940