Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
命に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
命
に
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
命
に
10
命
𛂋
7
命
𛂌
7
命
ニ
2
命
𛂇
1
命
𛂉
1
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
命
に
か
4
命
に
よ
2
命
に
別
2
命
に
帰
2
命
に
お
1
命
に
て
1
命
に
に
1
命
に
は
1
命
に
も
1
命
に
処
1
命
に
及
1
命
に
従
1
Cùng mở đầu bằng 命
命
を
136
命
の
31
命
は
15
命
あ
14
命
な
14
命
も
14
命
と
10
命
し
8
命
婦
6
命
未
6
命
天
5
命
終
5
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
玉くしげ · 1789
女郎花物語
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 13 · 1814
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
三河鉄道営業案内 · tr. 6 · 1914
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931