Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
四人
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
四
人
31 lần
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
四
人
の
3
四
人
を
2
四
人
立
2
四
人
長
2
四
人
し
1
四
人
ま
1
四
人
之
1
四
人
五
1
四
人
内
1
四
人
口
1
四
人
同
1
四
人
垣
1
Cùng mở đầu bằng 四
四
十
192
四
五
156
四
百
80
四
方
68
四
国
66
四
斗
65
四
つ
62
四
郎
62
四
月
54
四
年
46
四
日
43
四
石
42
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
豆腐百珍. 続編 · tr. 41 · 1783
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 42
賀茂社記録. 第12冊
春色梅児与美
諸士系譜 巻之338 ひ之部9 · tr. 59 · 1833
広恵済急方 3巻 · tr. 55 · 1790
琉球来聘志(仮) 天保十三年 · tr. 7
春色梅児与美
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 28
賀茂社記録. 第12冊
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 29
外国漂流記 · tr. 2
願書控帳 · 1813–35