Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
四日
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
四
日
43 lần
Tất cả
43
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
15
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
四
日
に
7
四
日
の
5
四
日
は
2
四
日
ま
2
四
日
市
2
四
日
け
1
四
日
ほ
1
四
日
め
1
四
日
よ
1
四
日
を
1
四
日
早
1
四
日
迄
1
Cùng mở đầu bằng 四
四
十
192
四
五
156
四
百
80
四
方
68
四
国
66
四
斗
65
四
つ
62
四
郎
62
四
月
54
四
年
46
四
石
42
四
人
31
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
武家義理物語 · 1688
うすゆき物語 · 1691
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
陸奥国郷帳 5
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 39
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 73 · 1891
豊橋市史談 · tr. 302 · 1916
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 73 · 1891
豊橋市史談 · tr. 288 · 1916
豊橋市史談 · tr. 288 · 1916
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901
豊橋市史談 · tr. 274 · 1916
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 34
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 62 · 1891
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42
豊橋市史談 · tr. 228 · 1916
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 73 · 1891
豊橋市史談 · tr. 70 · 1916
豊橋市史談 · tr. 176 · 1916