Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
四月
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
四
月
54 lần
Tất cả
54
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
25
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
四
月
に
4
四
月
十
4
四
月
八
3
四
月
の
2
四
月
初
2
四
月
お
1
四
月
ご
1
四
月
ま
1
四
月
よ
1
四
月
七
1
四
月
中
1
四
月
五
1
Cùng mở đầu bằng 四
四
十
192
四
五
156
四
百
80
四
方
68
四
国
66
四
斗
65
四
つ
62
四
郎
62
四
年
46
四
日
43
四
石
42
四
人
31
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
料理方心得之事 · 1851
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
椿説弓張月
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
膳部料理抄
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之8 · tr. 10 · 1834
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 19
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 11
物類称呼
NPM外交部寄存條約影像 910000115002 中日講和條約(馬關條約) 002漢文簽署本(蓋有「皇帝之寶」印) · tr. 31 · 1895
伊豆国修善寺温泉名所記 全 · tr. 12 · 1880
豆腐百珍. 続編 · tr. 53 · 1783
物類称呼
家伝寿命薬 2巻 · tr. 7 · 1782
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 12
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 5
暦日往来 單 · tr. 19 · 1875
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 12
日養食かゝみ · tr. 45 · 1820
南島紀事 下 · tr. 23 · 1886
物類称呼
漂流紀事 · tr. 38
越前国大野郡今井村明細帳 · tr. 1 · sau 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 47 · 1834
物類称呼
豊橋市史談 · tr. 219 · 1916
豊橋市史談 · tr. 255 · 1916
豊橋市史談 · tr. 23 · 1916
地形論 巻二 · tr. 12 · 1879
豊橋市史談 · tr. 247 · 1916