Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
四時
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
四
時
27 lần
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
25
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
四
時
の
3
四
時
と
2
四
時
あ
1
四
時
な
1
四
時
ほ
1
四
時
を
1
四
時
不
1
四
時
与
1
四
時
也
1
四
時
五
1
四
時
俗
1
四
時
四
1
Cùng mở đầu bằng 四
四
十
192
四
五
156
四
百
80
四
方
68
四
国
66
四
斗
65
四
つ
62
四
郎
62
四
月
54
四
年
46
四
日
43
四
石
42
餅菓子即席/手製集 · 1805
天學便蒙図説
家伝寿命薬 2巻 · 1782
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 121
牛痘小考 · tr. 13 · 1849
天學便蒙図説
暦日往来 單 · 1875
暦日往来 單 · 1875
救荒便覧 · tr. 25 · 1833
天學便蒙図説
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 39 · 1834
物類称呼
比翼連理花迺志満台
조선어학회 훈민정음 · tr. 30 · 1946
南島志 全 · tr. 35
暦日往来 單 · 1875
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 37
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
南島志 呂 · tr. 33 · 1856
護法新論 二編 下 · tr. 18 · 1869
天學便蒙図説
救急撮要 · tr. 48 · 1858
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 34
地形論 巻二 · tr. 40 · 1879