Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
土を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
土
を
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
土
𛄜
12
土
を
11
土
ヲ
5
土
𛄚
1
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
土
を
穿
2
土
を
く
1
土
を
さ
1
土
を
の
1
土
を
ほ
1
土
を
も
1
土
を
よ
1
土
を
入
1
土
を
動
1
土
を
勝
1
土
を
占
1
土
を
手
1
Cùng mở đầu bằng 土
土
人
81
土
佐
80
土
地
77
土
の
34
土
に
33
土
用
23
土
器
21
土
中
17
土
産
17
土
州
12
土
名
11
土
は
10
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
鼎左秘録 · 1852
料理物語 · 1643
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
蕃談 · tr. 12
琉球沿革志 上 · tr. 27 · 1719
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 22 · 1853
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 25 · 1853
救急摘方 2巻 · tr. 28 · 1856
救荒便覧 · tr. 29 · 1833
蕃談 · tr. 50
蕃談 · tr. 153
広益秘事大全 3巻. [5] · tr. 15 · 1853
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 29 · 1853
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 24 · 1853
百科全書 地文學 全 · tr. 30 · 1882
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
熱海獨案内 全 · tr. 39 · 1885–93
豊橋市史談 · tr. 23 · 1916