Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
土中
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
土
中
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
土
中
に
5
土
中
こ
1
土
中
よ
1
Cùng mở đầu bằng 土
土
人
81
土
佐
80
土
地
77
土
の
34
土
に
33
土
を
29
土
用
23
土
器
21
土
産
17
土
州
12
土
名
11
土
は
10
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
鼎左秘録 · 1852
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 17 · 1880
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 16 · 1853
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 21
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 17 · 1880
中山伝信録 巻六 · tr. 31 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 23 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 26 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 24 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 31 · 1721
物類称呼
地形論 巻二 · tr. 40 · 1879
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879