Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
好て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
好
て
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
好
て
7
好
𛁳
2
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
好
て
あ
1
好
て
こ
1
好
て
も
1
好
て
新
1
好
て
潜
1
好
て
益
1
好
て
過
1
好
て
食
1
Cùng mở đầu bằng 好
好
み
32
好
む
20
好
に
14
好
の
13
好
な
10
好
色
10
好
男
9
好
で
7
好
め
7
好
だ
6
好
を
6
好
と
5
仁勢物語
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
救急摘方 2巻 · tr. 64 · 1856
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624