Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
好み
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
好
み
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
好
み
29
好
ミ
2
好
𛃉
1
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
好
み
て
2
好
み
に
2
好
み
金
2
好
み
た
1
好
み
つ
1
好
み
の
1
好
み
を
1
好
み
人
1
好
み
作
1
好
み
其
1
好
み
半
1
好
み
参
1
Cùng mở đầu bằng 好
好
む
20
好
に
14
好
の
13
好
な
10
好
色
10
好
て
9
好
男
9
好
で
7
好
め
7
好
だ
6
好
を
6
好
と
5
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
菓子話船橋 · 1841
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
新編異国料理 · 1861
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 19
物類称呼
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624