Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
如是
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
如
是
52 lần
Tất cả
52
Viết tay & mộc bản
44
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
如
是
於
5
如
是
等
3
如
是
諸
3
如
是
一
2
如
是
三
2
如
是
何
2
如
是
則
2
如
是
故
2
如
是
無
2
如
是
言
2
如
是
人
1
如
是
供
1
Cùng mở đầu bằng 如
如
く
138
如
し
96
如
来
66
如
此
55
如
何
46
如
き
30
如
前
22
如
中
9
如
の
7
如
我
7
如
斯
7
如
件
6
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
養蚕秘録 · 1803
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
養蚕秘録 · 1803
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
類聚名義抄(観智院本)仏中 · 1150–99
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
養蚕秘録 · 1803
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 93
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 135
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 17 · 1874
成実論 : 天長点 · tr. 5 · 1922