Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
如何
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
如
何
46 lần
Tất cả
46
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
12
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
如
何
と
4
如
何
な
4
如
何
様
4
如
何
の
3
如
何
に
2
如
何
あ
1
如
何
い
1
如
何
し
1
如
何
せ
1
如
何
ぞ
1
如
何
で
1
如
何
は
1
Cùng mở đầu bằng 如
如
く
138
如
し
96
如
来
66
如
此
55
如
是
52
如
き
30
如
前
22
如
中
9
如
の
7
如
我
7
如
斯
7
如
件
6
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
浮世風呂 · 1809
類聚名義抄(観智院本)仏上 · 1150–99
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
護法新論 上 · tr. 12
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 17
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 70
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 38 · 1873–80
願書控帳 · 1813–35
酒説養生論 7巻 · tr. 141 · 1729
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 88
願書控帳 · 1813–35
泰西疫論 前編(神経疫部上・下) · tr. 16 · 1824
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 66
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 184
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 56
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931
地形論 巻二 · tr. 42 · 1879
東参名勝案内 · tr. 46 · 1901
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 20 · 1931
日本漂流譚 · tr. 98 · 1893
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 26 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 22 · 1940
豊橋市史談 · tr. 70 · 1916