Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
居し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
居
し
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
居
𛁅
11
居
し
4
居
𛁈
2
居
シ
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
居
し
て
8
居
し
が
1
居
し
た
1
居
し
は
1
居
し
め
1
居
し
ら
1
居
し
時
1
居
し
村
1
Cùng mở đầu bằng 居
居
る
233
居
た
109
居
て
83
居
な
42
居
ま
36
居
の
35
居
起
27
居
ら
24
居
け
17
居
に
17
居
り
17
居
れ
17
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
物類称呼