Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
居に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
居
に
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
居
に
6
居
𛂋
4
居
𛂌
4
居
ニ
2
居
𛂇
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
居
に
て
2
居
に
お
1
居
に
す
1
居
に
は
1
居
に
も
1
居
に
や
1
居
に
三
1
居
に
入
1
居
に
座
1
居
に
所
1
居
に
於
1
居
に
相
1
Cùng mở đầu bằng 居
居
る
233
居
た
109
居
て
83
居
な
42
居
ま
36
居
の
35
居
起
27
居
ら
24
居
し
18
居
け
17
居
り
17
居
れ
17
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
天學便蒙図説
春色梅児与美
物類称呼
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931
徒然草 2巻 · 1596–1624