Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
居の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
居
の
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
居
の
21
居
ノ
5
居
𛂙
5
居
𛂜
4
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
居
の
う
1
居
の
お
1
居
の
き
1
居
の
ま
1
居
の
め
1
居
の
上
1
居
の
地
1
居
の
堪
1
居
の
外
1
居
の
字
1
居
の
家
1
居
の
宿
1
Cùng mở đầu bằng 居
居
る
233
居
た
109
居
て
83
居
な
42
居
ま
36
居
起
27
居
ら
24
居
し
18
居
け
17
居
に
17
居
り
17
居
れ
17
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
春色梅児与美
救急摘方 2巻 · tr. 71 · 1856
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
家伝寿命薬 2巻 · 1782
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
護法新論 二編 中 · tr. 21 · 1869
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624