Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
川と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
川
と
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
川
と
20
川
ト
6
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
川
と
い
9
川
と
云
2
川
と
な
1
川
と
は
1
川
と
も
1
川
と
ん
1
川
と
候
1
川
と
書
1
川
と
朝
1
川
と
酷
1
Cùng mở đầu bằng 川
川
の
136
川
に
38
川
を
30
川
は
22
川
方
19
川
村
19
川
町
15
川
上
13
川
へ
12
川
水
12
川
あ
10
川
下
9
仁勢物語
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
うすゆき物語 · 1691
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
豆腐百珍. 続編 · tr. 29 · 1783
三河国二葉松 · tr. 7 · 1741
能登地誌略 · tr. 25 · 1878
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
能登地誌略 · tr. 25 · 1878
能登地誌略 · tr. 25 · 1878
沖縄県地誌畧 · tr. 17 · 1885
豊橋商工案内 · tr. 41 · 1928
沖縄県地誌畧 · tr. 29 · 1885
三河鉄道営業案内 · tr. 17 · 1914