Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
川に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
川
に
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
川
に
16
川
𛂌
13
川
𛂋
4
川
𛂇
3
川
ニ
2
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
川
に
て
10
川
に
あ
3
川
に
い
1
川
に
う
1
川
に
せ
1
川
に
つ
1
川
に
な
1
川
に
ひ
1
川
に
全
1
川
に
多
1
川
に
弁
1
川
に
恋
1
Cùng mở đầu bằng 川
川
の
136
川
を
30
川
と
26
川
は
22
川
方
19
川
村
19
川
町
15
川
上
13
川
へ
12
川
水
12
川
あ
10
川
下
9
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
竹斎
料理珍味集
料理物語 · 1643
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
竹斎
竹斎
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
物類称呼
地震記 下 · tr. 40
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
家伝寿命薬 2巻 · 1782
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
物類称呼
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 25 · 1940
豊橋志要 · tr. 14 · 1909
小野湖山翁小伝 · tr. 29 · 1931
徒然草 2巻 · 1596–1624