Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
川を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
川
を
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
川
𛄜
16
川
を
7
川
ヲ
6
川
𛄚
1
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
川
を
わ
5
川
を
渡
3
川
を
「
1
川
を
こ
1
川
を
さ
1
川
を
た
1
川
を
ろ
1
川
を
一
1
川
を
下
1
川
を
併
1
川
を
持
1
川
を
泉
1
Cùng mở đầu bằng 川
川
の
136
川
に
38
川
と
26
川
は
22
川
方
19
川
村
19
川
町
15
川
上
13
川
へ
12
川
水
12
川
あ
10
川
下
9
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
春色梅児与美
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 29 · 1834
能登地誌略 · tr. 25 · 1878
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 45
物類称呼
豊橋市史談 · tr. 85 · 1916
沖縄県地誌畧 · tr. 18 · 1885
郷土誌 · tr. 7 · 1897
豊橋市史談 · tr. 93 · 1916
沖縄縣地誌略 · tr. 38 · 1884
豊橋市史談 · tr. 85 · 1916
豊橋志要 · tr. 12 · 1909