Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
床に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
床
に
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
床
𛂇
6
床
𛂋
5
床
に
3
床
𛂌
3
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
床
に
は
2
床
に
ふ
2
床
に
い
1
床
に
お
1
床
に
か
1
床
に
入
1
床
に
坐
1
床
に
居
1
床
に
後
1
床
に
懸
1
床
に
打
1
床
に
敷
1
Cùng mở đầu bằng 床
床
の
23
床
を
7
床
と
6
床
し
4
床
几
4
床
へ
3
床
上
3
床
子
3
床
○
1
床
あ
1
床
お
1
床
か
1
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624