Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
床を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
床
を
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
床
𛄚
5
床
を
1
床
𛄜
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
床
を
き
1
床
を
し
1
床
を
と
1
床
を
出
1
床
を
見
1
床
を
設
1
Cùng mở đầu bằng 床
床
の
23
床
に
17
床
と
6
床
し
4
床
几
4
床
へ
3
床
上
3
床
子
3
床
○
1
床
あ
1
床
お
1
床
か
1
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 13 · 1880
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台