Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
床の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
床
の
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
床
の
14
床
𛂙
6
床
𛂜
3
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
床
の
う
5
床
の
上
4
床
の
間
3
床
の
下
2
床
の
中
2
床
の
せ
1
床
の
と
1
床
の
仕
1
床
の
右
1
床
の
手
1
床
の
責
1
Cùng mở đầu bằng 床
床
に
17
床
を
7
床
と
6
床
し
4
床
几
4
床
へ
3
床
上
3
床
子
3
床
○
1
床
あ
1
床
お
1
床
か
1
傾城買四十八手
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
昔話稲妻表紙 · tr. 72 · 1846
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美