Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
待た
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
待
た
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
待
𛁠
5
待
た
3
待
𛁟
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
待
た
り
4
待
た
て
1
待
た
る
1
Cùng mở đầu bằng 待
待
て
37
待
な
9
待
か
8
待
兼
8
待
ど
7
待
居
7
待
し
6
待
す
6
待
ち
6
待
に
6
待
つ
5
待
と
5
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 23 · 1931