Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
待て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
待
て
37 lần
Cách viết
Tất cả
37
待
て
21
待
𛁳
10
待
テ
6
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
待
て
居
8
待
て
お
2
待
て
ゐ
2
待
て
い
1
待
て
か
1
待
て
そ
1
待
て
ど
1
待
て
る
1
待
て
刀
1
待
て
又
1
待
て
呉
1
待
て
大
1
Cùng mở đầu bằng 待
待
た
9
待
な
9
待
か
8
待
兼
8
待
ど
7
待
居
7
待
し
6
待
す
6
待
ち
6
待
に
6
待
つ
5
待
と
5
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
鼎左秘録 · 1852
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 49
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
草津温泉誌 全 · tr. 6 · 1888
比翼連理花迺志満台
絵本写宝袋 9巻 6之巻 · tr. 18 · 1720
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
比翼連理花迺志満台
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 134 · 1838
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798