Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
待な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
待
な
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
待
𛂂
6
待
な
2
待
ナ
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
待
な
さ
3
待
な
あ
1
待
な
い
1
待
な
せ
1
待
な
は
1
待
な
り
1
待
な
る
1
Cùng mở đầu bằng 待
待
て
37
待
た
9
待
か
8
待
兼
8
待
ど
7
待
居
7
待
し
6
待
す
6
待
ち
6
待
に
6
待
つ
5
待
と
5
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 62
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美