Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
心え
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
心
え
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
心
え
た
8
心
え
て
5
心
え
す
2
心
え
か
1
心
え
し
1
心
え
ぬ
1
Cùng mở đầu bằng 心
心
を
296
心
に
271
心
の
242
心
得
110
心
も
106
心
な
88
心
は
71
心
ざ
58
心
や
47
心
か
43
心
あ
42
心
と
40
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
曾我物語 · 1671
竹斎
竹斎
竹斎
竹斎
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
曾我物語 · 1671
竹斎
竹斎
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624