Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
心く
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
心
く
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
心
く
る
9
心
く
み
1
心
く
ら
1
Cùng mở đầu bằng 心
心
を
296
心
に
271
心
の
242
心
得
110
心
も
106
心
な
88
心
は
71
心
ざ
58
心
や
47
心
か
43
心
あ
42
心
と
40
椿説弓張月
源氏物語
源氏物語
仁勢物語
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
源氏物語
源氏物語
源氏物語
比翼連理花迺志満台