Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
心ま
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
心
ま
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
心
ま
8
心
𛃅
5
心
𛃄
2
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
心
ま
か
5
心
ま
よ
3
心
ま
で
2
心
ま
し
1
心
ま
す
1
心
ま
た
1
心
ま
と
1
心
ま
ど
1
Cùng mở đầu bằng 心
心
を
296
心
に
271
心
の
242
心
得
110
心
も
106
心
な
88
心
は
71
心
ざ
58
心
や
47
心
か
43
心
あ
42
心
と
40
竹斎
日本永代蔵 · 1688
源氏物語
源氏物語 · 1654
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
うすゆき物語 · 1691
餅菓子即席/手製集 · 1805
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美