Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
心持
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
心
持
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
心
持
に
3
心
持
で
2
心
持
が
1
心
持
し
1
心
持
だ
1
心
持
は
1
心
持
を
1
心
持
入
1
心
持
大
1
心
持
穏
1
Cùng mở đầu bằng 心
心
を
296
心
に
271
心
の
242
心
得
110
心
も
106
心
な
88
心
は
71
心
ざ
58
心
や
47
心
か
43
心
あ
42
心
と
40
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
校異源氏物語. · tr. 5 · 1942