Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
息す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
息
す
5 lần
Cách viết
Tất cả
5
息
す
4
息
ス
1
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
息
す
る
3
Cùng mở đầu bằng 息
息
を
21
息
女
18
息
の
13
息
に
8
息
も
8
息
子
7
息
し
6
息
つ
6
息
正
6
息
が
5
息
思
5
息
と
3
夜船閑話 · tr. 18 · 1757
牛痘辨非 · tr. 5 · 1861
(無病長寿)養生手引草 2巻 · tr. 19 · 1860
種痘弁義 · tr. 21 · 1858
地震預防説 · tr. 6 · 1856