Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
息の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
息
の
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
息
の
11
息
𛂙
2
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
息
の
か
2
息
の
事
2
息
の
愛
2
息
の
根
2
息
の
あ
1
息
の
出
1
Cùng mở đầu bằng 息
息
を
21
息
女
18
息
に
8
息
も
8
息
子
7
息
し
6
息
つ
6
息
正
6
息
が
5
息
す
5
息
思
5
息
と
3
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
比翼連理花迺志満台
救急撮要 · tr. 57 · 1858
(無病長寿)養生手引草 2巻 · tr. 19 · 1860
救急撮要 · tr. 53 · 1858
牛痘辨非 · tr. 7 · 1861
牛痘辨非 · tr. 7 · 1861
救急撮要 · tr. 20 · 1858