Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
息女
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
息
女
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
息
女
の
3
息
女
を
3
息
女
な
1
息
女
に
1
息
女
む
1
息
女
も
1
息
女
万
1
息
女
伏
1
息
女
御
1
息
女
持
1
息
女
死
1
息
女
見
1
Cùng mở đầu bằng 息
息
を
21
息
の
13
息
に
8
息
も
8
息
子
7
息
し
6
息
つ
6
息
正
6
息
が
5
息
す
5
息
思
5
息
と
3
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊