Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
成べ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
成
べ
33 lần
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
成
べ
し
27
成
べ
き
3
成
べ
か
1
Cùng mở đầu bằng 成
成
て
82
成
と
44
成
け
32
成
就
32
成
ぬ
31
成
た
26
成
に
25
成
が
24
成
へ
23
成
下
21
成
事
21
成
候
21
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
伊曾保物語 · 1659
竹斎
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
虎列剌病予防養生法訳解 · tr. 8 · 1877