Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
成下
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
成
下
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
成
下
置
5
成
下
候
2
成
下
御
2
成
下
上
1
成
下
旨
1
成
下
赦
1
成
下
難
1
Cùng mở đầu bằng 成
成
て
82
成
と
44
成
べ
33
成
け
32
成
就
32
成
ぬ
31
成
た
26
成
に
25
成
が
24
成
へ
23
成
事
21
成
候
21
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 26 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 39 · 1813–35
覚 · tr. 1 · 1833
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 60 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35