Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
成就
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
成
就
32 lần
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
成
就
し
4
成
就
の
3
成
就
す
2
成
就
せ
2
成
就
こ
1
成
就
で
1
成
就
な
1
成
就
一
1
成
就
不
1
成
就
劫
1
成
就
十
1
成
就
大
1
Cùng mở đầu bằng 成
成
て
82
成
と
44
成
べ
33
成
け
32
成
ぬ
31
成
た
26
成
に
25
成
が
24
成
へ
23
成
下
21
成
事
21
成
候
21
日本永代蔵 · 1688
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
浮世風呂 · 1809
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
日本永代蔵 · 1688
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
浮世風呂 · 1809
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
浮世風呂 · 1809
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
養蚕秘録 · 1803
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
日本永代蔵 · 1688
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
好色一代男 · 1682
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
賀茂社記録. 第12冊
昔話稲妻表紙 · tr. 150 · 1846
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 43
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
天學略名目羽翼 全 · tr. 89
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624