Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
我師
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
我
師
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
我
師
伐
3
我
師
た
1
我
師
と
1
我
師
前
1
我
師
敗
1
Cùng mở đầu bằng 我
我
身
64
我
を
57
我
等
52
我
は
51
我
も
45
我
に
41
我
と
28
我
子
24
我
か
22
我
家
22
我
今
18
我
此
17
伊曾保物語 · 1659
天經或問 地 · tr. 50
春色梅児与美
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 130
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 140
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 132
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 117
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 134
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 134