Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
政の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
政
の
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
政
の
11
政
ノ
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
政
の
中
1
政
の
初
1
政
の
大
1
政
の
本
1
政
の
模
1
政
の
病
1
政
の
行
1
Cùng mở đầu bằng 政
政
を
13
政
五
10
政
十
10
政
二
9
政
元
9
政
は
8
政
な
6
政
事
6
政
司
6
政
大
6
政
官
6
政
府
6
玉くしげ · 1789
救荒事冝 · tr. 36 · 1866
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
暴瀉須知 · tr. 11 · 1880
豊橋市史談 · tr. 101 · 1916
豊橋市史談 · tr. 244 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 33 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931
豊橋志要 · tr. 51 · 1909
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931