Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
政を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
政
を
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
政
𛄜
7
政
を
5
政
ヲ
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
政
を
執
2
政
を
さ
1
政
を
な
1
政
を
ば
1
政
を
又
1
政
を
斉
1
政
を
施
1
Cùng mở đầu bằng 政
政
の
12
政
五
10
政
十
10
政
二
9
政
元
9
政
は
8
政
な
6
政
事
6
政
司
6
政
大
6
政
官
6
政
府
6
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
天學便蒙図説
温古集 四巻 · tr. 57
豊橋志要 · tr. 49 · 1909
小野湖山翁小伝 · tr. 33 · 1931
豊橋市史談 · tr. 205 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 33 · 1931