Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
政二
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
政
二
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
政
二
年
4
政
二
卯
1
Cùng mở đầu bằng 政
政
を
13
政
の
12
政
五
10
政
十
10
政
元
9
政
は
8
政
な
6
政
事
6
政
司
6
政
大
6
政
官
6
政
府
6
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
御用金被仰付候御書付 · tr. 2 · 1916
地震年代記 · tr. 2 · 1855
御朱印写・領地目録 · tr. 1 · 1855
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931