Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
新川
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
新
川
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
新
川
町
2
新
川
の
1
新
川
上
1
新
川
中
1
新
川
村
1
新
川
見
1
Cùng mở đầu bằng 新
新
院
36
新
し
32
新
造
25
新
町
14
新
城
13
新
九
12
新
田
12
新
の
8
新
羅
8
新
に
7
新
左
7
新
古
6
浮世風呂 · 1809
陸奥国郷帳 5 · tr. 23
陸奥国郷帳 5
地震記 下 · tr. 45
三河鉄道営業案内 · tr. 15 · 1914
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 64 · 1891
三河鉄道営業案内 · tr. 17 · 1914
三河鉄道営業案内 · tr. 15 · 1914
郷土誌 · tr. 4 · 1897