Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
新院
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
新
院
36 lần
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
35
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
新
院
の
13
新
院
は
4
新
院
御
3
新
院
と
2
新
院
も
2
新
院
を
2
新
院
崇
2
新
院
う
1
新
院
お
1
新
院
わ
1
新
院
呵
1
新
院
攀
1
Cùng mở đầu bằng 新
新
し
32
新
造
25
新
町
14
新
城
13
新
九
12
新
田
12
新
川
9
新
の
8
新
羅
8
新
に
7
新
左
7
新
古
6
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
徒然草 2巻 · 1596–1624