Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
新町
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
新
町
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
新
町
の
3
新
町
よ
2
新
町
か
1
新
町
と
1
新
町
に
1
新
町
は
1
新
町
夕
1
新
町
木
1
Cùng mở đầu bằng 新
新
院
36
新
し
32
新
造
25
新
城
13
新
九
12
新
田
12
新
川
9
新
の
8
新
羅
8
新
に
7
新
左
7
新
古
6
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 14 · 1834
地震記 上 · tr. 57
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 14 · 1834
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931