Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
時あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
時
あ
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
時
あ
26
時
ア
8
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
時
あ
け
4
時
あ
ま
4
時
あ
げ
3
時
あ
つ
3
時
あ
り
3
時
あ
る
2
時
あ
か
1
時
あ
き
1
時
あ
な
1
時
あ
ふ
1
時
あ
や
1
時
あ
れ
1
Cùng mở đầu bằng 時
時
は
338
時
に
256
時
の
217
時
分
91
時
を
72
時
代
69
時
も
58
時
節
58
時
よ
38
時
し
37
時
か
32
時
な
27
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
歌学提要 · 1843–50
料理秘伝抄 · 1684
竹斎
料理秘伝抄 · 1684
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
料理物語 · 1643
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
三好泰喬氏手録他 · tr. 8 · 1917
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 12 · 1800–99
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 26 · 1873
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 26 · 1873
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 89 · 1800–99
春色梅児与美
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
地形論 巻二 · tr. 24 · 1879
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 26 · 1880
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 31 · 1882