Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
時代
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
時
代
69 lần
Tất cả
69
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
42
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
時
代
に
17
時
代
の
13
時
代
で
3
時
代
を
3
時
代
な
2
時
代
か
1
時
代
と
1
時
代
へ
1
時
代
ま
1
時
代
や
1
時
代
わ
1
時
代
以
1
Cùng mở đầu bằng 時
時
は
338
時
に
256
時
の
217
時
分
91
時
を
72
時
も
58
時
節
58
時
よ
38
時
し
37
時
あ
34
時
か
32
時
な
27
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
仁勢物語
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
藩政時代の酒札 · tr. 1
大時代唐土化物 3巻 · tr. 4 · 1816
琉球人来朝之記 · tr. 4 · 1748
物類称呼
物類称呼
救急撮要 · tr. 29 · 1858
豊橋の年中行事 · tr. 27 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 12 · 1935
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 82 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 27 · 1935
豊橋市史談 · tr. 10 · 1916
日本漂流譚 · tr. 169 · 1893
豊橋の年中行事 · tr. 6 · 1935
豊橋市史談 · tr. 269 · 1916
豊橋市史談 · tr. 11 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 7 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 13 · 1935
豊橋市史談 · tr. 13 · 1916
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 25 · 1940
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
豊橋の年中行事 · tr. 10 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 23 · 1935
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 26 · 1940
豊橋市史談 · tr. 203 · 1916
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 26 · 1940
豊橋の年中行事 · tr. 23 · 1935
百科全書 地文學 全 · tr. 9 · 1882